Câu
Cấp độ: N5

めた

Kana: かれの こえは せっとくりょくを つよめた Romaji: Kare no koe wa settokuryoku o tsuyometa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giọng anh ấy thuyết phục hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の声は説得力を強めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan