Câu
Cấp độ: N3

にはかった

Kana: かれの たいどは わたしには りかいしにくかった Romaji: Kare no taido wa watashi ni wa rikai shinikukatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thái độ anh ấy khó hiểu với tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の態度は私には理解し難かった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan