Câu
Cấp độ: N3

ために奔走してる

Kana: かれは ゆうじんを たすけるために ほんそうしてる Romaji: Kare wa yuujin o tasukeru tame ni honsou shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đang chạy đôn chạy đáo để giúp bạn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は友人を助けるために奔走してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan