Câu
Cấp độ: N5

にした

Kana: かれは ついに せいこうを てにした Romaji: Kare wa tsui ni seikou o te ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cuối cùng đã đạt được thành công

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は遂に成功を手にした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan