Câu
Cấp độ: N4

として雇われた

Kana: かれは うんてんしとして やとわれた Romaji: Kare wa untenshi toshite yatowareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy được thuê làm tài xế

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は運転手として雇われた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan