Câu
Cấp độ: N5

からを取りした

Kana: かれは きんこから しょるいを とりだした Romaji: Kare wa kinko kara shorui o toridashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy lấy tài liệu ra khỏi két sắt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は金庫から書類を取り出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan