Câu
Cấp độ: N4

を乗りために緻を練った

Kana: かのじょ この なんきょくを のりきるために ちみつな さくを ねった Romaji: Kanojo kono nankyoku o norikiru tame ni chimitsu na saku o netta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy soạn kế hoạch tỉ mỉ để vượt qua khó khăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、この難局を乗り切るために緻密な策を練った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan