Câu
Cấp độ: N1

ことにした

Kana: かのじょ しゃしんコンテストに おうぼすることに した Romaji: Kanojo shashin kontesuto ni oubo suru koto ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quyết đăng ký thi ảnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、写真コンテストに応募することにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan