Câu
Cấp độ: N1

をかけてあるを受した

Kana: かのじょ めいよをかけて その めいよあるしょうを じゅしょうした Romaji: Kanojo meiyo o kakete sono meiyo aru shou o jushou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đoạt giải thưởng danh giá bằng danh dự

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、名誉をかけてその名誉ある賞を受賞した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan