Câu
Cấp độ: N4

って終わった

Kana: かのじょ じかんを めで はかって おわった Romaji: Kanojo jikan o me de hakotte owatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy kết thúc bằng cách ước lượng thời gian

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、時間を目で計って終わった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan