Câu
Cấp độ: N3

した

Kana: かのじょ じゅうたいで かいぎに ちこくした Romaji: Kanojo juutai de kaigi ni chikoku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy trễ họp vì kẹt xe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、渋滞で会議に遅刻した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan