Câu
Cấp độ: N4

を割ってことにした

Kana: かのじょの グループを わって べつの チームを つくることに した Romaji: Kanojo no guruupu o watte betsu no chiimu o tsukuru koto ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quyết định chia nhóm của anh ấy tạo đội khác

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女のグループを割って別のチームを作ることにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan