Câu
Cấp độ: N3

としてしてる

Kana: かのじょの かいしゃの ちゅうしん じんぶつとして かっやくしてる Romaji: Kanojo no kaisha no chuushin jinbutsu toshite katsuyaku shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy hoạt động như nhân vật trung tâm công ty

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の会社の中心人物として活躍してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan