Câu
Cấp độ: N2

に包まれた

Kana: かのじょの とうじょうに かいじょうは かんせいに つつまれた Romaji: Kanojo no toujou ni kaijou wa kansei ni tsutsumareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hội trường chìm trong tiếng hoan hô khi cô ấy xuất hiện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の登場に会場は歓声に包まれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan