Câu
Cấp độ: N4

を守った

Kana: かのじょの ことばを たてに じぶんを まもった Romaji: Kanojo no kotoba o tate ni jibun o mamotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy dùng lời anh ấy làm khiên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の言葉を盾に自分を守った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan