彼女はお酒を少し飲んだだけで顔が赤くなった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy chỉ uống một chút rượu đã đỏ mặt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
酒
shu / sake, saka-
rượu sake, rượu mạnh, rượu sake
N4
少
shou / suku.nai, suko.shi
ít, nhỏ, un petit peu
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
N3
顔
gan / kao
khuôn mặt, biểu cảm, diện mạo
N4
赤
seki, shaku / aka, aka-, aka.i, aka.ramu, aka.rameru
đỏ, rouge, rojo
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜だけ
dake
Chỉ sự giới hạn duy nhất, tương đương chỉ, giới hạn nghĩa vào yếu tố trước đó
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính