Câu
Cấp độ: N3

を立ててる

Kana: かのじょは アフリカ たいりくを じゅうだんする けいかくを だてて る Romaji: Kanojo wa afurika tairiku o juudan suru keikaku o datete ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy lên kế hoạch xuyên qua lục địa châu Phi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はアフリカ大陸を縦断する計画を立ててる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan