Câu
Cấp độ: N5

を握ってに励んでる

Kana: かのじょは テニスの ラケットを にぎって れんしゅうに はげんでる Romaji: Kanojo wa tenisu no raketto o nigitte renshuu ni hagenderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cầm vợt tennis và luyện tập chăm chỉ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はテニスのラケットを握って練習に励んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan