彼女はプレゼントを綺麗な包装で包んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy gói quà bằng bao bì đẹp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
綺
ki / aya
vải hoa văn, đẹp, bello
N1
麗
rei / uruwa.shii, ura.raka
Đáng yêu, xinh đẹp, duyên dáng
N2
包
hou / tsutsu.mu, kuru.mu
gói lại, đóng gói, che đậy
N2
装
sou, shou / yosoo.u, yosoo.i
trang phục, váy, giả vờ
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính