Câu
Cấp độ: N3

らっての信を貫とした

Kana: かのじょは じょうしに さからってまで じぶんの しんねんを つらぬこうとした Romaji: Kanojo wa joushi ni sakaratte made jibun no shinnen o tsuranuku to shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cố giữ lập trường dù phải chống lại cấp trên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は上司に逆らってまで自分の信念を貫こうとした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan