Câu
Cấp độ: N1

を見守ってる

Kana: かのじょは ちゅうりつな たちばで ぎろんを みまもってる Romaji: Kanojo wa chuuritsu na tachiba de giron o mimamotte ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quan sát cuộc thảo luận từ vị trí trung lập

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は中立な立場で議論を見守ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan