Câu
Cấp độ: N5

を辞めてした

Kana: かのじょは しごとを やめて どくりつした Romaji: Kanojo wa shigoto o yamete dokuritsu shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bỏ việc và ra riêng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は仕事を辞めて独立した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan