Câu
Cấp độ: N4

過ごしてる

Kana: かのじょは やすみの ひは かぞくと ゆっくり すごしてる Romaji: Kanojo wa yasumi no hi wa kazoku to yukkuri sugoshite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy dành ngày nghỉ từ từ với gia đình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は休みの日は家族とゆっくり過ごしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan