Câu
Cấp độ: N4

は単と離れててる

Kana: かれ かのじょは たんしんふにん で かぞくと はなれて くらしてる Romaji: Kare Kanojo wa tanshin funin de kazoku to hanarete kurashite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy sống xa gia đình vì công tác một mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は単身赴任で家族と離れて暮らしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan