Câu
Cấp độ: N1

を見てした

Kana: かのじょは はくぶつかん でかせきを みて かんどうした Romaji: Kanojo wa hakubutsukan de kaseki o mite kandou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cảm động khi thấy hóa thạch ở bảo tàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は博物館で化石を見て感動した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan