Câu
Cấp độ: N1

に向かってに立ち向かっていくを見せた

Kana: かのじょは こんなんに むかって ゆうかんに たちむかっていく しせいを みせた Romaji: Kanojo wa konnan ni mukatte yuukan ni tachimukatte iku shisei o miseta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thể hiện thái độ dũng cảm đối mặt khó khăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は困難に向かって勇敢に立ち向かっていく姿勢を見せた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan