Câu
Cấp độ: N3

へのが認められた

Kana: かのじょはちいきしゃかいへのこうけんがみとめられた Romaji: Kanojo wa chiiki shakai e no kouken ga mitomerareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đóng góp của cô ấy cho cộng đồng địa phương được ghi nhận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は地域社会への貢献が認められた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan