Câu
Cấp độ: N2

が鈍くなってきた

Kana: かのじょは としおいて どうさが にぶく なってきた Romaji: Kanojo wa toshioite dousa ga nibuku natte kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy già đi và cử động chậm lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は年老いて動作が鈍くなってきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan