Câu
Cấp độ: N5

かけてリフレッシュしてる

Kana: かのじょは ときどきは ひとりで でかけて リフレッシュ してる Romaji: Kanojo wa tokidoki wa hitori de dekakete rifuresshu shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thỉnh thoảng cô ấy đi một mình để nạp lại năng lượng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は時々は一人で出かけてリフレッシュしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan