Câu
Cấp độ: N3

くてさなかった

Kana: かのじょは きげんが わるくて はなさなかった Romaji: Kanojo wa kigen ga warukute hanasanakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nói cô ấy không nói vì đang bực

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は機嫌が悪くて話さなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan