Câu
Cấp độ: N3

ていった

Kana: かのじょは つぎつぎに しごとを かたづけていった Romaji: Kanojo wa tsugitsugi ni shigoto o katazukete itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy xử lý công việc lần lượt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は次々に仕事を片付けていった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan