Câu
Cấp độ: N3

してになった

Kana: かのじょは ちちの かいしゃを そうぞくして けいえいしゃになった Romaji: Kanojo wa chichi no kaisha o souzoku shite keieisha ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thừa kế công ty của bố và trở thành người quản lý

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は父の会社を相続して経営者になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan