Câu
Cấp độ: N3

についてんだ

Kana: かのじょ ぶつりの じゅぎょうで うちゅうについて まなんだ Romaji: Kanojo butsurit no jugyou de uchuu ni tsuite mananda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy học vũ trụ trong lớp vật lý

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は物理の授業で宇宙について学んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan