Câu
Cấp độ: N3

部署とのさせた

Kana: かのじょは ことなる ぶしょとの きょうちょうを こころみて せいこうさせた Romaji: Kanojo wa kotonaru busho to no kyouchou o kokoromite seikou saseta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thử phối hợp với phòng ban khác và thành công

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は異なる部署との協調を試みて成功させた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan