彼女は礼儀正しく振る舞う
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy cư xử lễ phép
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
礼
rei, rai
chào, cúi đầu, nghi lễ
N1
儀
gi
nghi lễ, quy tắc, việc
N4
正
sei, shou / tada.shii, tada.su, masa, masa.ni
đúng đắn, công bằng, chính trực
N1
振
shin / fu.ru, fu.reru, fu.ruu
lắc, vẫy tay, lắc lư
N3
舞
bu / ma.u, -ma.u, mai
nhảy múa, lượn lờ, xoay tròn
Ngữ pháp