Câu
Cấp độ: N5

に慕われてる見がって

Kana: こうはいに したわれてる かれは めんどうみが いいって ゆうめいだ Romaji: Kouhai ni shitawareteru kare wa mendou mi ga ii tte yuumei da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nổi tiếng chu đáo với đàn em

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
後輩に慕われてる彼は面倒見がいいって有名だ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan