Câu
Cấp độ: N5

して

Kana: しぼう どうきを はっきり はなして Romaji: Shibou douki o hakkiri hanashite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy nói rõ động cơ ứng tuyển

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
志望動機をはっきり話して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan