志望動機をはっきり話して
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy nói rõ động cơ ứng tuyển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N1
志
shi / shiringu, kokoroza.su, kokorozashi
ý định, kế hoạch, quyết tâm
N3
望
bou, mou / nozo.mu, mochi
tham vọng, trăng tròn, hy vọng
N4
動
dou / ugo.ku, ugo.kasu
di chuyển, chuyển động, thay đổi
N3
機
ki / hata
khung dệt, cơ cấu, máy móc
N5
話
wa / hana.su, hanashi
câu chuyện, cuộc trò chuyện, người kể chuyện
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính