昨夜は三時間しか寝てない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐêm qua tôi chỉ ngủ ba tiếng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
昨
saku
hôm qua, trước đó, hier
N4
夜
ya / yo, yoru
đêm, buổi tối, đêm
N5
三
san, zou / mi, mi.tsu, mitsu.tsu
ba, trois, tres
N5
時
ji / toki, -doki
thời gian, giờ, nhiệt độ
N5
間
kan, ken / aida, ma, ai
khoảng, không gian, khoảng cách
N3
寝
shin / ne.ru, ne.kasu, i.nu, mitamaya, ya.meru
Nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜か
ka
Đánh dấu câu hỏi, lựa chọn hoặc sự không chắc chắn, xuất hiện cuối câu hoặc giữa lựa chọn
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính