溜まった洗濯物を見て溜息が出た
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNhìn đống quần áo bẩn chất đống tôi thở dài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
洗
sen / ara.u
rửa sạch, tìm hiểu, điều tra
N2
濯
taku / susu.gu, yusu.gu
giặt giũ, rửa sạch, đổ lên
N4
物
butsu, motsu / mono, mono-
vật thể, đồ vật, chất
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
N3
息
soku / iki
hơi thở, hô hấp, con trai
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
Ngữ pháp