Câu
Cấp độ: N2

溜まったを見て

Kana: たまったせんたくものをみてためいきがでた Romaji: Tamatta sentakumono o mite tameiki ga deta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhìn đống quần áo bẩn chất đống tôi thở dài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
溜まった洗濯物を見て溜息が出た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan