Câu
Cấp độ: N2

って、のことを言ってるようでいて

Kana: ぶつりのほうそくって、あたりまえのことを いってるよう でいて ふかい Romaji: Butsuri no housoku tte, atarimae no koto o itteru you de ite fukai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Định luật vật lý tưởng chừng nói điều hiển nhiên nhưng sâu sắc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
物理の法則って、当たり前のことを言ってるようでいて深い - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan