Câu
Cấp độ: N3

としてで働い

Kana: たなかけんじゅのじょしゅとしてだいがくではたらいている Romaji: Tanaka kenjuu no joshu to shite daigaku de hataraite iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi làm trợ lý cho giáo sư Tanaka tại trường đại học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
田中教授の助手として大学で働いている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan