Câu
Cấp độ: N3

ために、してる

Kana: びょうきを よぼうするために うんどうしてる Romaji: Byouki o yobou suru tame ni undou shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi tập thể dục để phòng bệnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
病気を予防するために、運動してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan