Câu
Cấp độ: N2

時、をこらえきれなかった

Kana: くうこうで かれを みおくる とき かのじょは なみだを こらえきれなかった Romaji: Kuukou de kare o miokuru toki kanojo wa namida o koraekirenakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tiễn anh ấy ở sân bay cô ấy không kìm được nước mắt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
空港で彼を見送る時、彼女は涙をこらえきれなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan