Câu
Cấp độ: N3

被災し伸べ

Kana: ひさいちにえんじょのてをさしのべたい Romaji: Hisaichi ni enjo no te o sashinobetai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi muốn giang tay giúp đỡ các vùng bị ảnh hưởng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
被災地に援助の手を差し伸べたい - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan