Câu
Cấp độ: N3

走り見て過ぎちゃった

Kana: はしりながらみてしまった、とおりすぎちゃった Romaji: Hashirinagara mite shimatta, toorisugichatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi nhìn thấy khi đang chạy và đã đi qua mất

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
走りながら見てしまった、通り過ぎちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan