Câu
Cấp độ: N3

から落ちて、しちゃった

Kana: かいだんから おちて あしくびを こっせつしちゃった Romaji: Kaidan kara ochite ashikubi o kossetsu shichattá
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ngã cầu thang, gãy mắt cá

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
階段から落ちて、足首を骨折しちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan