Câu
Cấp độ: N4

しとく

Kana: めんせつの まえに じゅんびを しっかり しとく Romaji: Mensetsu no mae ni junbi o shikkari shitoku
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi sẽ chuẩn bị kỹ trước buổi phỏng vấn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
面接の前に準備をしっかりしとく - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan