Câu
Cấp độ: N3

に書いたのを伝ってくれた

Kana: こくばんに かいた もじを けすのを てつだってくれた Romaji: Kokuban ni kaita moji o kesu no o tetsudatte kureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy giúp tôi xóa chữ trên bảng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
黒板に書いた文字を消すのを手伝ってくれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan