Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
この問題は私の知る範囲ではない
Kono mondai wa watashi no shiru han’i de wa nai
Vấn đề này nằm ngoài hiểu biết của tôi
N3
この容器は大きいから、家族用にぴったり
Kono youki wa ookii kara kazoku you ni pittari
Hộp này to, vừa cho gia đình
N3
この思い出は一生忘れないだろう
Kono omoide wa isshou wasurenai darou
Tôi sẽ không bao giờ quên kỷ niệm này
N3
この決定は大きな影響を及ぼすだろう
Kono kettei wa ooki na eikyou o oyobosu darou
Quyết định này sẽ có tác động lớn
N3
この番組は全国で放送されている
Kono bangumi wa zenkoku de housou sarete iru
Chương trình này được phát sóng toàn quốc
N3
この病院では最新のがん治療を行っている
Kono byouin de wa saishin no gan chiryou o okonatte iru
Bệnh viện này cung cấp phương pháp điều trị ung thư mới nhất
N3
この辺りに詳しい人に道を聞いた
Kono atari ni kuwashii hito ni michi o kiita
Tôi hỏi đường người quen khu vực này
N3
すべての人は平等に生きる権利がある
Subete no hito wa byoudou ni ikiru kenri ga aru
Mọi người đều có quyền sống bình đẳng
N3
その年代の人々の暮らしは大変だった
Sono nendai no hitobito no kurashi wa taihen datta
Cuộc sống của người dân thời đó rất khó khăn
N3
その話は本当らしいけどまだ確認していない
Sono hanashi wa hontou rashii kedo mada kakunin shite inai
Câu chuyện đó có vẻ đúng nhưng chưa xác nhận
N3
それはとても便のいい方法だね
Sore wa totemo ben no ii houhou da ne
Đó là phương pháp rất tiện lợi
N3
もう少し具体的な例を挙げていただけますか
Mou sukoshi gutai teki na rei o kakete itadakemasu ka
Bạn có thể đưa ra ví dụ cụ thể hơn không?
N3
クラスの生徒全員がこのイベントに参加した
Kurasu no seito zen’in ga kono ibento ni sankashita
Toàn bộ học sinh lớp tham gia sự kiện này
N3
サイバー犯罪が年々増加している
Saibaa hanzai ga nennen zouka shite iru
Tội phạm mạng đang tăng theo từng năm
N3
レポートはきちんと提出してください
Repooto wa kichinto teishutsu shite kudasai
Hãy nộp báo cáo cho đúng quy cách
N3
不幸が重なり、心が折れそうになった
Fukou ga kasanari, kokoro ga oresou ni natta
Những bất hạnh chồng chất, tim tôi như gãy
N3
仕事終わりのビール、最高すぎない?
Shigoto owari no biiru, saikou sugiru nai?
Bia sau giờ làm có phải tuyệt nhất không?
N3
何を悩んでいたのか正直に話して
Nani o nayande ita no ka shoujiki ni hanashite
Hãy thành thật nói điều gì đang lo lắng
N3
先生に渡した書類はまだですか。
Jibun no shin’nen wa saigo made mamoritai
Tôi muốn bảo vệ niềm tin của mình đến cùng
N3
全部うまくいくって、誰にも保証できない
Zenbu umaku iku tte, dare ni mo hoshou dekinai
Không ai có thể bảo đảm mọi thứ sẽ tốt đẹp
N3
冗談のつもりだったんだけど
Joudan no tsumori dattan dakedo
Tôi chỉ đùa thôi mà…
N3
古い鉄道がまだ残るあの町に行ってみたい
Furui tetsudou ga mada nokoru ano machi ni itte mitai
Tôi muốn đến thị trấn nơi vẫn còn đường sắt cũ
N3
品質は保証されているので安心してください
Hinshitsu wa hoshou sarete iru node anshin shite kudasai
Bạn yên tâm chất lượng được đảm bảo
N3
噂がSNSを通じて一瞬で広がった
Uwasa ga SNS o tsuujite isshun de hirogatta
Tin đồn lan ra trong chớp mắt qua SNS