Từ
では
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvậy thì
Câu
Câu liên quan
N5
昨日は便利ではありませんでした。
Kinou wa benri dewa arimasen deshita.
Hôm qua không tiện lợi.
N5
いいえ、私は先生ではありません。
Iie, watashi wa sensei dewa arimasen.
Không, tôi không phải giáo viên.
N4
いいえ、それは私の本ではありません。
Iie, sore wa watashi no hon dewa arimasen.
Không, đó không phải sách của tôi.
N5
この部屋はきれいではありません。
Kono heya wa kirei dewa arimasen.
Phòng này không sạch.
N5
私は野菜が好きではありません。
Watashi wa yasai ga suki dewa arimasen.
Tôi không thích rau.
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜べきではない
beki de wa nai
Chỉ sự cấm đoán đạo đức hoặc khuyến nghị phủ định, gắn với động từ, nghĩa là không nên làm
N3
〜というわけだ
to iu wake da
Chỉ kết luận giải thích từ điều đã nói, gắn với câu, nghĩa là vậy có nghĩa là hoặc vì vậy
N3
〜ものではない
mono de wa nai
Chỉ lời khuyên phủ định hoặc quy tắc đạo đức, gắn với động từ, nghĩa là không nên làm
N3
〜わけではない
wake de wa nai
Chỉ phủ định một phần, sửa cách hiểu quá mức, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không có nghĩa là
N3
〜ないわけではない
nai wake de wa nai
Chỉ khẳng định một phần qua phủ định kép, làm mềm câu nói, nghĩa là không phải là không
N4
〜ほど
hodo
Chỉ mức độ, phạm vi, so sánh hoặc cường độ, gắn với động từ, tính từ hoặc danh từ, nghĩa là đến mức hoặc bằng mức
N4
〜だけでなく
dake de naku
Chỉ sự bổ sung thông tin, nối từ hoặc mệnh đề, nghĩa là không chỉ mà còn
N4
〜ばかりでなく
bakari de naku
Chỉ sự bổ sung nhấn mạnh, nối từ hoặc mệnh đề, nghĩa là không chỉ mà còn, dùng trang trọng hơn
N5
〜です
desu
Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh